khéo đấy

Học thuật
Thân thiện
khéo đấy

Cô ấy khéo đấy khi xếp những chiếc bánh vào hộp.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Lời cảnh báo, nhắc nhở về sự cẩn thận: "Khéo đấy" một cụm từ dùng để nhắc nhở ai đó phải thận trọng, cẩn thận trong hành động hoặc lời nói, tránh gặp phải hậu quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Leo cao thế, khéo đấy! (Leo cao như vậy, phải cẩn thận đấy!)
    • Nói chuyện với sếp như vậy, khéo đấy! (Nói chuyện với sếp như thế, phải cẩn thận đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời cảnh báo gián tiếp: Cụm từ thường được dùng để cảnh báo một cách nhẹ nhàng, có thể hàm ý về một rủi ro hoặc hậu quả tiềm ẩn.
    • Chạy xe nhanh thế, khéo đấy! (Chạy xe nhanh như vậy, phải cẩn thận đấy! - Hàm ý cảnh báo về nguy cơ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Khéo (tính từ): khéo léo, tài tình.
    • ấy đôi bàn tay rất khéo. ( ấy đôi bàn tay rất khéo léo.)
  • Khéo léo (tính từ): sự khôn khéo, tinh tế trong cách xử sự hoặc thao tác.
    • Anh ấy giải quyết tình huống rất khéo léo. (Anh ấy giải quyết tình huống rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Cẩn thận đấy: Nhắc nhở phải chú ý, thận trọng.
  • Coi chừng đấy: Cảnh báo phải đề phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho từ/cụm từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm: Thành ngữ khuyên về sự khéo léo, tính toán trong cuộc sống để đạt được kết quả tốt.
  • Khéo như mèo mửa: Thành ngữ châm biếm, ý nói làm việc đó vụng về, không khéo léo chút nào. (Lưu ý: Thành ngữ này mang nghĩa trái ngược với sự cảnh báo "khéo đấy").
khéo đấy

Cô ấy khéo đấy khi xếp những chiếc bánh vào hộp.

  1. th. Phải cẩn thận đấy.